SO SÁNH CÁC SÀN GIAO DỊCH

 

Bảng so sánh này cho phép bạn chọn tối đa 3 sàn giao dịch để so sánh các thông số với nhau. Với mỗi sàn giao dịch, bạn còn có thể lựa chọn các loại tài khoản để so sánh điều kiện giao dịch chi tiết từng loại tài khoản của mỗi sàn với nhau. Bạn cũng có thể để đổi cặp giao dịch để xem điều kiện giao dịch cụ thể của cặp đó.

Sàn giao dịch
Thông tin chung
Tên Cty quản lý sàn
Năm thành lập
Quốc gia đặt trụ sở chính
Chi nhánh
Mô hình giao dịch
Cơ quan giám sát
Địa chỉ
Điện thoại
Fax
Email
Website
Phần mềm giao dịch và phương thức nạp/rút tiền
Phần mềm giao dịch
Hệ điều hành
Múi giờ giao dịch
Loại tiền nhận nạp
Loại tiền trong tài khoản
Phương thức nạp tiền
Phương thức rút tiền
Phí nạp tiền
Phí rút tiền
Các loại phí khác
Các hỗ trợ và dịch vụ
Ngôn ngữ hỗ trợ
Tài khoản không tính Swap
Trả lãi trên số dư tài khoản
Đặt lệnh qua điện thoại
Cung cấp tin tức thị trường
Thông báo qua email
Thông báo qua mobile
Dịch vụ ủy thác cho sàn
Phần mềm MAM
Ủy thác kiểu PAMM
Ủy thác kiểu LAMM
Bảo vệ tài khoản
Cung cấp máy chủ VPS
Bonus
Chính sách hoàn tiền

Cặp giao dịch

Loại tài khoản

Loại tài khoản

Loại tài khoản

Mô hình giao dịch
Phần mềm giao dịch
Sản phẩm giao dịch
Tiền nạp tối thiểu (USD)
Đòn bẩy tối đa
Spread trung bình (pip)
Phí giao dịch Commission(USD)
Kiểu Spread
Kiểu khớp lệnh
Số lot tối thiểu
Số lot tối đa
Mức margin call (%)
Mức stop-out (%)
Khoảng cách Stop/Limit (pip)
Số giá thập phân
Giao dịch đối ứng (Hedging)
Giao dịch nhanh (Scalping)
Giao dịch tự động
Cắt lỗ đuổi (Trailing stop)
Cho phép lệnh OCO
Giao dịch trực tiếp trên đồ thị
Tài khoản Demo
Bonus
Chính sách hoàn tiền