Đọc các thông số giao dịch

 

Các thông số giao dịch chính là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến mỗi giao dịch của bạn. Thông số giao dịch là các điều kiện liên quan đến việc đặt lệnh, xử lý lệnh, môi trường giao dịch, các mức phí... do sàn giao dịch quy định mà bạn phải chấp nhận khi giao dịch. Nói cách khác là các thông số giao dịch tạo ra môi trường giao dịch. Thông số giao dịch của các sàn giao dịch là khác nhau, và của các loại tài khoản trong cùng một sàn cũng khác nhau. Do đó, bạn cần nhìn vào từng loại tài khoản của mỗi sàn để có lựa chọn phù hợp với phương pháp và chiến lược giao dịch của bạn. Mỗi phương pháp giao dịch thường có hiệu quả nhất đối với các thông số cụ thể nào đó.

Trading conditions

Các thông số giao dịch tạo ra môi trường giao dịch

Sau đây là những thông số giao dịch mà bạn cần quan tâm:

 

Mô hình giao dịch:

Một sàn giao dịch có thể cung cấp các mô hình giao dịch khác nhau cho các loại tài khoản khác nhau. Để tìm hiểu về điều này, hãy đọc thêm tại bài "Các mô hình giao dịch".

 

Phần mềm giao dịch:

Phần mềm giao dịch là một phần mềm biến lệnh của bạn trên máy tính thành dữ liệu giao dịch và gửi nó đến máy chủ giao dịch để xử lý. Một vài phần mềm giao dịch đơn giản và dễ sử dụng, trong khi một số khác lại phức tạp và chuyên nghiệp hơn. Có một số thì tương thích được với hệ thống giao dịch tự động còn một số lại không. Phần mềm phổ biến nhất hiện nay là MetaTrader4 với giao diện dễ sử dụng và có khá đầy đủ công cụ. Bạn cần thử dùng với tài khoản Demo xem nó có thực sự phù hợp với mình không.

 

Sản phẩm giao dịch:

Bên cạnh sản phẩm chính là các cặp tiền tệ (forex), sàn giao dịch còn có thể có một số sản phẩm giao dịch khác như: Kim loại quý, dầu, chỉ số, cổ phiếu và hàng hóa. Dĩ nhiên, tất cả đều không phải là những sản phẩm vật lý thực sự mà chỉ là các sản phẩm giao dịch phái sinh (CFD). Nếu bạn có hứng thú với các sản phẩm này thì hãy chọn sàn giao dịch hoặc loại tài khoản nào mà có chúng trong danh sách.

 

Tỉ lệ đòn bẩy tối đa (càng cao càng tốt):

Tỉ lệ đòn bẩy tối đa cho phép bạn giao dịch với khối lượng lớn hơn nhiều lần số tiền bạn thực sự có trong tài khoản. Đòn bẩy càng cao có nghĩa là bạn càng giao dịch được khối lượng lớn, do đó lãi hoặc lỗ cũng càng lớn. Về cơ bản, đòn bẩy càng cao thì bạn càng có nhiều không gian để hiệu chỉnh tỉ lệ rủi ro.

 

Tiền nạp tối thiểu (càng thấp càng tốt):

Có rất nhiều sàn giao dịch cung cấp loại tài khoản yêu cầu tiền nạp khi mở tài khoản rất thấp (thậm chí có loại tài khoản chỉ yêu cầu nạp 5$). Nhưng đừng có mơ mộng về việc trở nên giàu có chỉ với số tiền vốn ít ỏi đó. Dù sao thì yêu cầu tiền nạp tối thiểu càng thấp thì càng dễ cho bạn tham gia vào thị trường.

 

Spread trung bình (càng thấp càng tốt):

Đây là mức chênh lệch spread điển hình thường gặp của một cặp tiền cụ thể. Một số sàn tuyên bố một cách dễ gây nhầm lẫn rằng mức spread của họ là "từ" 0 pip (hoặc một con số rất nhỏ khác), nhưng nên nhớ rằng đó không phải là spread trung bình, nó chỉ là mức thấp nhất đã từng được ghi nhận. Spread càng hẹp thì chí phí giao dịch của bạn càng thấp. Những người chơi nhanh (scalper) đặc biệt thích mức spread thấp vì họ có thể kiếm được lợi nhuận từ những biến động giá rất nhỏ.

 

Kiểu spread:

Có hai kiểu chênh lệch spread: spread thay đổi và spread cố định. Spread thay đổi là kiểu spread mà khoảng cách Bid/Ask thay đổi tùy thuộc vào điều kiện của thị trường, nó thường hẹp trong điều kiện bình thường, nới rộng hơn khi thị trường trầm lắng (như ở đầu phiên Á) và đặc biệt rất rộng khi thị trường biến động nhanh bất ngờ (như lúc công bố tin tức). Spread thay đổi thường được cung cấp bởi mô hình DMA và ECN và có lợi với những người chơi nhanh ngắn hạn. Ngược lại, kiểu spread cố định lại không đổi trong mọi điều kiện thị trường, chỉ được cung cấp bởi mô hình dealing desk và STP và có lợi cho những người chơi theo tin tức. Nhưng để các sàn giao dịch không bị rủi ro, spread cố định vẫn thường được quy định rộng hơn mức spread thay đổi trung bình trong điều kiện thị trường bình thường.

 

Phí giao dịch Commisson trên mỗi lot (càng thấp càng tốt):

Phí giao dịch commission được áp dụng cho các sàn ECN và một số sàn STP hoặc DMA. Commission trên mỗi lot hoàn thành là tổng chi phí bạn phải trả cho sàn để một lệnh có thể hoàn thành (vào lệnh và thoát lệnh). Một số sàn thích đưa ra con số commission cho một chiều trên website của họ để nó trông có vẻ thấp đi, nhưng trong danh sách các sàn giao dịch chúng tôi sẽ quy đổi ra con số thực sự cần phải trả cho toàn bộ một giao dịch để dễ so sánh giữa các sàn với nhau.

 

Số lot tối thiểu (càng thấp càng tốt):

Đây là khối lượng giao dịch tối thiểu được chấp nhận, được tính bằng standard lot. Số lot tối thiểu càng thấp, bạn càng linh hoạt trong việc đặt khối lượng giao dịch. Một số sàn có thể tính nó bằng mini lot hay micro lot hoặc đơn vị tiền, nhưng trong danh sách các sàn giao dịch chúng tôi sẽ quy đổi hết thành standard lot để dễ so sánh giữa các sàn với nhau.

 

Số lot tối đa (càng cao càng tốt):

Đây là khối lượng giao dịch tối đa được chấp nhận cho một lệnh trên phần mềm giao dịch, được tính bằng standard lot. Bạn cần quan tâm đến thông số này nếu bạn có ý định giao dịch với số vốn lớn (>100,000 USD). Nếu bạn muốn giao dịch với khối lượng vượt quá giới hạn này, bạn có thể đặt nhiều lệnh hoặc đặt lệnh bằng cách gọi điện trực tiếp đến sàn giao dịch (nếu như sàn của bạn chấp nhận).

 

Kiểu khớp lệnh:

Kiểu khớp lệnh là một thông số rất quan trọng bởi vì nó quyết định cách mà lệnh của bạn được chấp nhận và xử lý thế nào. Có 2 kiểu khớp lệnh: Instant (khớp nguyên giá) và Market (khớp theo giá thị trường).

 

Kiểu Instant khớp lệnh ngay tại giá mà bạn nhìn thấy tại thời điểm mà bạn chọn "Buy" hay "Sell" trên phần mềm giao dịch. Trong trường hợp giá biến động quá nhanh đến nỗi khi dữ liệu được truyền từ máy tính của bạn đến máy chủ thì giá thị trường đã cách quá xa giá bạn yêu cầu thì phần mềm giao dịch sẽ có thông báo "requote" (báo giá lại) để hỏi xem bạn có muốn vào lệnh tại giá mới cập nhật hay không.

 

Kiểu Market khớp lệnh tại bất cứ giá nào của thị trường tại thời điểm mà máy chủ nhận được lệnh được gửi đến từ máy tính của bạn. Với kiểu Market, lệnh của bạn luôn chắc chắn được khớp nhưng có thể không phải tại giá mà bạn mong muốn vì nó có thể bị trượt giá khi thị trường biến động mạnh (gọi là hiện tượng "slippage").

 

Kiểu khớp lệnh là vấn đề then chốt, đặc biệt là đối với những người chơi nhanh (scalper) hoặc chơi bằng robot tự động bởi vì nó quyết định điểm vào lệnh và cơ hội có thể vào lệnh hay không, vốn rất quan trọng với những người chơi dạng này.

 

Số thập phân của giá (hệ 5/3 thì tốt hơn):

Số thập phân của giá là số các con số thập phân đứng sau dấu phẩy ở tí giá niêm yết. Định dạng truyền thống là hệ 4/2 (VD: EURUSD=1.2045, USDJPY=85.23), chỉ còn vài sàn market maker sử dụng; trong khi định dạng mới là hệ 5/3 (VD: EURUSD=1.20453, USDJPY=85.235), đã được phần lớn các sàn sử dụng hiện nay. Hệ 5/3 có ưu điểm hơn vì nó báo giá chính xác hơn gấp 10 lần hệ 4/2 cũ, cho phép spread có thể thấp hơn 1 pip và khiến cho các chiến lược chơi nhanh hoạt động tốt hơn (scalping).

 

Mức margin call (mức báo động số dư):

Mức margin call là mức mà tại đó số tiền equity (vốn tức thời) của bạn bắt đầu xuống thấp hơn một tỉ lệ % nào đó so với số tiền margin đặt lệnh. Lúc đó, sàn giao dịch sẽ cảnh báo bạn thông qua phần mềm giao dịch rằng số vốn của bạn sẽ gặp nguy hiểm nếu lệnh của bạn tiếp tục lỗ nhiều hơn. Bạn có thể phải nạp thêm tiền để giữ cho tài khoản ở trạng thái an toàn. Một số sàn quy định mức margin call trùng với mức stop-out.

 

Mức Stop-out (mức cắt lỗ cưỡng bức):

Mức stop-out là mức mà tại đó số tiền equity (vốn tức thời) của bạn bắt đầu xuống thấp hơn một tỉ lệ % nào đó so với số tiền margin đặt lệnh. Lúc đó, sàn giao dịch sẽ tự động đóng lệnh đang bị lỗ nhất của bạn một cách cưỡng bức (mà không cần sự đồng ý của bạn) để giải phóng số dư tức thời trong tài khoản. Mức stop-out cao hạn chế được nhiều tổn thất cho bạn hơn khi bị lỗ. Tuy nhiên, mức stop-out thấp lại cho bạn không gian để giữ lệnh lỗ lâu hơn để chờ đợi cơ hội giá quay đầu. Để chủ động giữ tài khoản an toàn, bạn nên dùng stoploss thay vì dựa vào việc để bị stop-out cắt lỗ cưỡng bức. Trên thực tế, mức stop-out quan trọng hơn mức margin call bởi vì margin call chỉ đưa ra cảnh báo còn stop-out mới có thực sự là hành động trừng phạt.

 

Mức Stop/Limit (càng thấp càng tốt):

Mức Stop/Limit quy định khoảng cách tối thiểu tính bằng pip từ giá hiện tại đến giá mà bạn được phép đặt lệnh chờ (stop hoặc limit), cũng như giá mà bạn được phép đặt điểm SL hoặc TP của một lệnh đang mở. Thông số này có thể không quá quan trọng với những người chơi bình thường hoặc dài hạn, nhưng nó rất có ý nghĩa với những người chơi nhanh (scalper) và chơi tự động vì nó sẽ hạn chế khả năng giao dịch chính xác ở khoảng cách nhỏ.

 

Giao dịch đối ứng (Hedging):

Hedging là một tính năng cho phép bạn đặt cùng một lúc 2 lệnh ngược nhau (mua><bán) của cùng một cặp tiền. Nếu không có tính năng này thì việc đặt một lệnh ngược lại đồng nghĩa với việc lệnh chính đang mở sẽ bị đóng lại. Nếu lệnh Hedging có khối lượng bằng với lệnh chính thì nó sẽ khóa chặt số tiền lãi/lỗ ở một mức cố định vì lãi/lỗ của lệnh này sẽ được bù đắp bởi lỗ/lãi của lệnh còn lại. Lưu ý rằng một số sàn vẫn giữ số tiền margin của lệnh chính khi hedging (tiền margin vẫn giữ nguyên), trong khi một số sàn khác lại giải phóng tiền margin của lệnh chính tùy vào khối lượng của lệnh hedging.

 

Giao dịch nhanh (Scalping):

Scalping là một kỹ thuật cho phép người chơi vào lệnh vào thoát lệnh trong một khoảng thời gian rất ngắn nhằm tận dụng lợi thế từ sự biến động giá liên tục. Mục đích của kỹ thuật này là chớp lấy mọi cơ hội để kiếm lợi nhuận với từng biến động nhỏ của thị trường. Một số sàn có thể hạn chế không cho chơi scalping đối với một số loại tài khoản nhất định (nhất là với loại tài khoản dealing desk), nhưng hiện nay đa số các sàn đều gỡ bỏ hạn chế này. Những người chơi scalping được gọi là "scalper". Có 2 thông số quan trọng với những scalper là Spread và mức Stop/Limit.

 

Giao dịch tự động:

Giao dịch tự động cho phép người chơi cài đặt các chương trình xử lý thuật toán vào phần mềm giao dịch (thường được gọi là Robot hoặc EA) và để nó tự động giao dịch hoặc thông báo các tín hiệu giao dịch mỗi khi có một số điều kiện nhất định của đồ thị giá được thỏa mãn. Giao dịch kiểu này giải phóng bạn khỏi việc phải cố gắng theo dõi thị trường mọi lúc để tìm ra tín hiệu của một chiến lược đã định sẵn. Phương pháp này sẽ trở nên rất tuyệt vời nếu nó kết hợp được với một chiến lược giao dịch hiệu quả. Phần mềm giao dịch phổ biến nhất hiện nay là MT4 hỗ trợ rất tốt cho giao dịch tự động cũng như lập trình robot trong khi một vài phần mềm giao dịch khác thì không.

 

Cắt lỗ đuổi (Trailing stop):

Một lệnh cắt lỗ đuổi (trailing-stop) là một lệnh được gắn với một lệnh đang mở để tự động dịch chuyển mức stoploss sao cho nó luôn giữ một khoảng cách cố định so với giá hiện tại của thị trường khi giá đi theo hướng có lợi nhưng lại giữ nguyên vị trí khi giá đi theo hướng bất lợi cho lệnh đó. Thông thường, để trailing-stop hoạt động thì bạn phải bật phần mềm giao dịch liên tục vì mệnh lệnh dịch chuyển SL được gửi đi từ máy tính giao dịch (đối với MT4), nhưng một số phần mềm chuyên nghiệp cho phép gắn nhãn trailing-stop vào lệnh và nó sẽ được tự động thực hiện trên máy chủ. Cũng vẫn có một số phần mềm giao dịch chưa hỗ trợ tính năng này.

 

Cho phép lệnh OCO:

Tính năng này cho phép bạn thiết lập một chuỗi lệnh chờ sao cho khi một lệnh được khớp thì sẽ hủy lệnh còn lại.

 

Giao dịch trực tiếp trên đồ thị:

Đa số các phần mềm giao dịch chuyên nghiệp cho phép bạn xử lý lệnh (mở, đóng, điều chỉnh) ngay trực tiếp trên đồ thị giá theo kiểu kéo thả. Điều này rất thuận tiện vì bạn có thể phản ứng trực quan với thị trường theo thời gian thực.

 

Cung cấp tài khoản Demo:

Các sàn giao dịch thường cung cấp tài khoản Demo có điều kiện giao dịch giống với một số loại tài khoản thật nhất định mà sàn đó đang cung cấp. Tuy nhiên, thông số giao dịch của tài khoản Demo ở một số sàn có thể khác với của tài khoản thật ở một vài thông số. Hãy cứ thử và trải nghiệm.

 

Bonus:

Rất nhiều sàn giao dịch đưa ra các chương trình Bonus để khuyến khích khách hàng nạp tiền vào tài khoản. Phần lớn các chương trình Bonus đều hấp dẫn, tuy nhiên chúng thường được gắn với một số điều kiện nhất định mới có thể nhận được một cách đầy đủ.

 

Chính sách hoàn tiền (Rebates):

Chính sách hoàn tiền là một chính sách được đưa ra bởi sàn giao dịch hoặc các đối tác giới thiệu. Theo đó, khách hàng sẽ được hoàn lại một phần tiền dựa trên khối lượng giao dịch. Đây là một chính sách rất hấp dẫn bởi vì nó bù đắp được tương đối chi phí giao dịch mà bình thường bạn phải chịu như Spread và Commission.

 

Forexful.vn, với tư cách là đối tác giới thiệu tại Việt Nam của các sàn giao dịch trong danh sách, có chính sách hoàn tiền riêng cho những khách hàng mở tài khoản giao dịch với một số sàn thông qua website của chúng tôi.